THÔNG SỐ KỸ THUẬT CƠ BẢN
| Công suất: | 750W |
| Tốc độ không tải : | 600 vòng/phút |
| Kích thước: | 348 x 83 x 401 mm |
| Trọng lượng: | 3.0 kg |
| Khả năng khoan: | Thép: 16mm – Gỗ: 36mm |
| Dây dẫn điện: | 2.5 m |
| Phụ kiện theo máy: | Khoá đầu kẹp, tay cầm, máy không kèm mũi khoan. |
| Công suất: | 750W |
| Tốc độ không tải : | 600 vòng/phút |
| Kích thước: | 348 x 83 x 401 mm |
| Trọng lượng: | 3.0 kg |
| Khả năng khoan: | Thép: 16mm – Gỗ: 36mm |
| Dây dẫn điện: | 2.5 m |
| Phụ kiện theo máy: | Khoá đầu kẹp, tay cầm, máy không kèm mũi khoan. |
Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.